Nằm trên núi Phụng Hoàng, nhìn xuống mặt nước xanh của hồ Tuyền Lâm, Thiền viện Trúc Lâm Đà Lạt là một trong những nơi tu học Thiền tông lớn nhất Việt Nam hiện nay. Với nhiều người, đây là điểm dừng chân giữa rừng thông và vườn hoa. Nhưng nếu chỉ đến để chụp ảnh, ta sẽ bỏ lỡ điều quý nhất nơi này: một dòng thiền thuần Việt có tuổi đời hơn bảy trăm năm, được nối lại giữa cao nguyên Lâm Viên.
Bài viết giới thiệu lịch sử thiền viện, ý nghĩa của dòng thiền Trúc Lâm, những điểm nên chiêm bái và vài điều cần biết để chuyến viếng thăm trọn vẹn, đúng phép.
Lịch sử hình thành Thiền viện Trúc Lâm Đà Lạt
Thiền viện do Hòa thượng Thích Thanh Từ khởi lập. Công trình khởi công năm 1993 và hoàn thành năm 1994, trên khu đất rộng hơn 20 héc-ta, cách trung tâm Đà Lạt khoảng 5 km. Chính Hòa thượng là người lên ý tưởng quy hoạch, và cũng là vị trụ trì đầu tiên. Hiện nay thiền viện do Thượng tọa Thích Thông Phương trụ trì.
Hòa thượng Thích Thanh Từ được biết đến là người có công lớn trong việc phục hưng Thiền tông Việt Nam ở thế kỷ 20, với hệ thống các thiền viện như Thường Chiếu (Đồng Nai). Trúc Lâm Đà Lạt ra đời trong mạch đó: không chỉ để có thêm một ngôi chùa đẹp, mà để có một nơi tăng ni và Phật tử thật sự ngồi thiền, tu học theo đường lối thiền Trúc Lâm.
Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử — dòng thiền của người Việt
Tên “Trúc Lâm” bắt nguồn từ thiền phái Trúc Lâm Yên Tử do vua Trần Nhân Tông khai sáng. Sau khi hai lần cùng quân dân Đại Việt đánh thắng quân Nguyên Mông, nhà vua nhường ngôi, lên núi Yên Tử xuất gia, lấy hiệu Điều Ngự Giác Hoàng. Ngài cùng hai vị kế thừa là Pháp Loa và Huyền Quang được tôn là Trúc Lâm Tam Tổ.
Điểm đặc biệt của thiền Trúc Lâm là tinh thần tu ngay giữa đời: không cần trốn lên núi mới gặp đạo, mà sống tỉnh thức trong chính công việc và bổn phận hằng ngày. Bài phú Cư trần lạc đạo của vua Trần Nhân Tông có hai câu thường được nhắc:
Trong nhà có báu thôi tìm kiếm, Đối cảnh vô tâm chớ hỏi thiền.
“Báu trong nhà” chính là tâm tỉnh giác sẵn có nơi mỗi người. Hiểu điều này rồi mới thấy vì sao một thiền viện lại được dựng giữa nơi đông khách du lịch như Đà Lạt: chốn ồn ào cũng là chỗ để tập trở về với chính mình.
Những điểm nên chiêm bái trong thiền viện
Thiền viện chia thành khu ngoại viện dành cho khách thập phương và các khu nội viện dành riêng cho tăng, ni tu tập. Khách tham quan đi được ở khu ngoại viện.
Cổng tam quan và 140 bậc đá
Từ phía hồ Tuyền Lâm, lối lên là 140 bậc đá đi qua ba lớp cổng tam quan. Đây không chỉ là đường đi: mỗi bước chậm rãi lên dốc là một dịp để thở sâu, buông bớt vội vã trước khi vào chánh điện.
Chánh điện và tượng Phật cầm cành sen
Chánh điện rộng khoảng 192 m². Ở giữa là tượng Phật Thích Ca cao khoảng 2 m, tay phải cầm một cành sen. Hai bên là Bồ Tát Văn Thù cưỡi sư tử — biểu tượng của trí tuệ — và Bồ Tát Phổ Hiền cưỡi voi trắng sáu ngà — biểu tượng của hạnh nguyện và thực hành.
Hình ảnh Phật cầm hoa gợi nhắc tích “Niêm hoa vi tiếu”: trong một pháp hội, Đức Phật lặng lẽ đưa lên một cành hoa, cả hội chúng im lặng, chỉ có Tôn giả Ca Diếp mỉm cười. Thiền tông xem đó là khoảnh khắc tâm truyền tâm, không qua chữ nghĩa. Bạn có thể đọc thêm câu chuyện này trong bài Sự tích Đại Ca Diếp.
Nhà Tổ
Nhà Tổ thờ tượng Bồ Đề Đạt Ma bằng đá trắng — vị Tổ đưa Thiền tông từ Ấn Độ sang Trung Hoa — cùng tượng Trúc Lâm Tam Tổ: Trần Nhân Tông, Pháp Loa, Huyền Quang. Đứng trước Nhà Tổ là thấy rõ cả dòng truyền thừa: từ Ấn Độ, qua Trung Hoa, đến Yên Tử và nay là Đà Lạt.
Lầu chuông và vườn hoa
Lầu chuông có quả đại hồng chung nặng khoảng 1,1 tấn. Khuôn viên được tăng ni trồng và chăm nhiều loài hoa, nổi tiếng nhất là sim tím, bông gòn Úc và phù dung. Từ sân thiền viện nhìn xuống là toàn cảnh hồ Tuyền Lâm giữa rừng thông.
Đời sống tu tập tại thiền viện
Phía sau vẻ đẹp cảnh quan là một nếp sống tu học nghiêm túc. Tăng ni tại đây ngồi thiền ba thời mỗi ngày, mỗi thời khoảng hai tiếng, bắt đầu từ trước bình minh. Vào những giai đoạn đông nhất, thiền viện có hàng nghìn tăng ni và Phật tử theo học.
Vì vậy, khu nội viện luôn đóng với khách tham quan — đó là không gian tu tập, không phải điểm tham quan. Nếu muốn tự mình nếm thử chút vị thiền sau chuyến đi, bạn có thể bắt đầu từ bài Ngồi thiền cho người mới bắt đầu, và khi tâm cứ chạy lăng xăng thì đọc thêm Năm triền cái — vì sao ngồi thiền mãi không yên.
Đường đến Thiền viện Trúc Lâm
Có hai cách phổ biến:
- Đi đường bộ: từ trung tâm Đà Lạt theo hướng đèo Prenn, qua khu núi Phụng Hoàng rồi rẽ vào đường Trúc Lâm Yên Tử. Quãng đường khoảng 5 km.
- Đi cáp treo: tuyến cáp treo từ đồi Robin xuống thiền viện dài khoảng 2,3 km, mất chừng 12 phút, đi ngang qua rừng thông. Giá vé thay đổi theo thời điểm, nên hỏi tại quầy trước khi mua.
Thiền viện không thu vé vào cửa.
Những điều cần lưu ý khi viếng thiền viện
Thiền viện là nơi tu hành, nên vài điều nhỏ dưới đây là cách thể hiện sự tôn trọng:
- Ăn mặc kín đáo: không mặc quần short, áo hở vai; váy nên dài qua gối.
- Giữ im lặng, nói nhỏ, không gọi nhau ồn ào trong khuôn viên.
- Cởi giày dép trước khi vào chánh điện lễ Phật.
- Không chụp ảnh, quay phim trong chánh điện.
- Không vào khu nội viện của tăng và ni.
Khi đứng trước tượng Phật, điều quan trọng không phải là khấn xin nhiều hay ít, mà là tâm mình lúc đó ra sao. Bài Đi chùa khấn thế nào cho đúng? giải thích kỹ hơn. Còn nếu bạn băn khoăn phụ nữ đang đến tháng có được đi chùa không, bài viết này sẽ giúp bạn yên lòng.
Lời kết
Thiền viện Trúc Lâm Đà Lạt đẹp vì rừng thông, vì hồ Tuyền Lâm, vì những vườn hoa. Nhưng cái đẹp bền lâu hơn nằm ở lời nhắc mà dòng thiền Trúc Lâm gửi lại suốt bảy thế kỷ: báu vật không ở đâu xa, nó ở ngay trong tâm mình. Nếu có dịp lên núi Phụng Hoàng, hãy dành vài phút ngồi yên trên bậc đá, thở chậm và nhìn hồ — đó có lẽ là cách viếng thiền viện trọn vẹn nhất.
Thông tin giờ mở cửa và giá cáp treo có thể thay đổi. Nếu bạn vừa đến thiền viện và thấy thông tin nào chưa đúng, hãy báo cho chúng tôi để cập nhật.
