Đức Phật Là Ai? Không Phải Thần Linh, Mà Là Một Con Người Đã Tìm Ra Lối Thoát Khổ

📚 Seri 21 Ngày Học Phật Pháp Cơ Bản  ·  Bài 2/21  ·  Tuần 1: Dừng Lại Và Nhìn Thẳng

Đêm ấy, cung điện ngủ yên. Người thanh niên hai mươi chín tuổi đứng ở cửa phòng, nhìn vợ và đứa con mới sinh đang say ngủ.

Chàng có tất cả những gì một người có thể mơ: ngai vàng đang chờ, một người vợ hiền, một đứa con trai, cung điện cho từng mùa trong năm. Vậy mà chàng quay đi, bước ra khỏi cổng thành trong bóng tối, không mang theo gì.

Hơn hai nghìn năm trăm năm sau, hình ảnh của người thanh niên ấy có mặt trong hàng triệu ngôi nhà Việt Nam: trên bàn thờ, trong chùa, trên lịch treo tường. Nhiều người lạy Ngài, cầu xin Ngài. Nhưng không nhiều người biết rõ Đức Phật là ai, và vì sao Ngài lại rời bỏ tất cả.

Đức Phật giác ngộ dưới cội Bồ Đề lúc bình minh, Đức Phật là ai
Bình minh dưới cội Bồ Đề, sau sáu năm tìm kiếm.

Đây là Bài 2 trong Seri 21 Ngày Học Phật Pháp. Ở Bài 1 về vì sao con người khổ, bạn đã thấy câu hỏi “vì sao có đủ thứ mà vẫn khổ”. Hôm nay là câu chuyện của người đầu tiên dám đi đến tận cùng câu hỏi ấy.

Đức Phật Là Ai? Một Con Người, Không Phải Thần Linh

Đức Phật lịch sử tên là Tất Đạt Đa Cồ Đàm (Siddhattha Gotama), thuộc dòng họ Thích Ca (Sakya), một tiểu quốc ở vùng chân núi Himalaya, nay thuộc biên giới Nepal và Ấn Độ. Ngài sống khoảng thế kỷ 6 đến 5 trước Công nguyên. Người Việt thường gọi Ngài là Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, nghĩa là bậc hiền triết của dòng họ Thích Ca.

“Phật” (Buddha) không phải là tên riêng. Đó là một danh hiệu, nghĩa là người đã tỉnh thức: người đã thấy rõ sự thật về khổ và lối ra khỏi khổ.

Điều quan trọng nhất cần biết ngay từ đầu: Đức Phật chưa bao giờ nhận mình là thần, là đấng tạo hóa, hay là người ban phước giáng họa. Ngài là một con người, sinh ra, lớn lên, đi tìm, vấp ngã, rồi tìm thấy. Chính vì là người, nên con đường Ngài đi, người khác cũng có thể đi.

Kinh Pháp Cú ghi lời Ngài dạy, đại ý: các con phải tự mình nỗ lực, các đức Như Lai chỉ là người chỉ đường (Pháp Cú 276).

Một ví dụ dễ hình dung: khi bạn bị bệnh, người thầy thuốc giỏi không uống thuốc thay bạn. Họ khám, chỉ ra bệnh gì, vì sao bị, và kê đơn. Uống thuốc hay không là việc của bạn. Đức Phật đứng ở vị trí người thầy thuốc ấy, không phải vị thần làm phép cho bệnh tự khỏi.

Hoàng Cung Và Bốn Cảnh Ngoài Cổng Thành

Theo truyền thống được kể lại, vua cha Tịnh Phạn muốn con nối ngôi, nên tìm mọi cách để thái tử chỉ thấy những điều vui đẹp. Trong kinh, Đức Phật sau này nhớ lại cuộc sống ấy: Ngài có ba tòa lâu đài cho ba mùa, mùa mưa thì ở trong lâu đài với ca nhạc suốt bốn tháng, không cần bước xuống (đại ý, Tăng Chi Bộ Kinh, AN 3.39).

Rồi truyền thống kể tiếp: trong những lần ra khỏi cung, thái tử lần lượt gặp bốn cảnh: một người già lưng còng, một người bệnh nằm rên, một xác chết được khiêng đi, và cuối cùng là một vị tu sĩ có dáng vẻ an nhiên. Ba cảnh đầu cho chàng thấy điều không ai tránh được. Cảnh thứ tư gợi cho chàng thấy có thể có một lối ra.

(Chuyện bốn cảnh là cách kể của văn chú giải và truyện tích về sau. Trong kinh, Đức Phật kể lại cùng một sự nhận ra ấy bằng lời giản dị hơn: Ngài thấy chính mình rồi sẽ già, sẽ bệnh, sẽ chết, và sự say mê tuổi trẻ, sức khỏe, sự sống trong Ngài tan biến.)

Có thể bạn cũng đã có một khoảnh khắc “bốn cảnh” của riêng mình. Lần đầu thấy bố mẹ tóc bạc trắng khi về quê sau mấy năm đi làm xa. Một người bạn cùng tuổi đột ngột qua đời. Ngày bác sĩ nói kết quả xét nghiệm “cần theo dõi thêm”. Những lúc ấy, mọi thứ mình đang bận rộn đuổi theo bỗng trở nên nhỏ lại. Khác biệt ở chỗ: hầu hết mọi người chỉ lặng đi vài hôm rồi quay về guồng cũ. Thái tử thì không quay lại.

Truyền thống kể rằng thái tử Tất Đạt Đa rời cung lúc nửa đêm, như cảnh ở đầu bài. Kinh Thánh Cầu thì ghi một chi tiết khác, rất cảm động: khi Ngài cạo tóc, khoác áo tu sĩ ra đi, cha mẹ Ngài đã không muốn và khóc với khuôn mặt đầy nước mắt (đại ý, Trung Bộ Kinh, MN 26). Ngài không ra đi vì hết thương gia đình. Ngài ra đi vì thấy rằng nếu không tìm ra lời giải, chính những người Ngài thương rồi cũng sẽ già, bệnh, chết mà không có lối ra.

Trong cùng bài kinh, Ngài nói về động lực của mình, đại ý: bản thân ta là người phải chịu sinh, già, bệnh, chết, sao lại đi tìm cầu những thứ cũng phải chịu sinh, già, bệnh, chết? Ta hãy tìm cái không sinh, không già, không bệnh, không chết, sự an ổn tối thượng, tức Niết Bàn (MN 26).

Sáu Năm Tìm Kiếm Và Thất Bại

Trong cuộc đời Đức Phật, phần này ít được kể, nhưng lại gần với người thường nhất: Đức Phật cũng đã đi sai đường, và đi sai rất lâu.

Vị tu sĩ khổ hạnh gầy gò trong rừng sâu, sáu năm tìm kiếm của Đức Phật
Sáu năm, và cả những con đường đi đến tận cùng mà vẫn không tới đích.

Hai vị thầy thiền định giỏi nhất thời đó

Ngài tìm đến hai vị thầy nổi tiếng nhất lúc bấy giờ. Với thầy A La La Ca La Ma, Ngài học đến tầng định gọi là Vô Sở Hữu Xứ. Với thầy Uất Đầu Lam Phất, Ngài học đến tầng định cao hơn nữa là Phi Tưởng Phi Phi Tưởng Xứ. Cả hai lần, Ngài đều đạt bằng thầy rất nhanh, và cả hai thầy đều mời Ngài ở lại cùng lãnh đạo đồ chúng.

Ngài từ chối. Vì Ngài thấy rằng những tầng định ấy rất an tịnh, nhưng ra khỏi định thì gốc rễ của khổ vẫn còn nguyên (MN 26).

Giống như một người đi nghỉ dưỡng một tuần ở nơi yên tĩnh, thấy lòng nhẹ hẳn. Nhưng vừa về đến nhà, mở điện thoại thấy tin nhắn của sếp, cảm giác nặng nề cũ quay lại nguyên vẹn. Nơi yên tĩnh không có lỗi. Chỉ là nó chưa chạm đến gốc.

Khổ hạnh đến da bọc xương

Ngài chuyển sang con đường khổ hạnh, điều mà nhiều tu sĩ Ấn Độ thời ấy tin là cách làm tâm trong sạch: nhịn thở, nhịn ăn gần như hoàn toàn. Trong kinh, Ngài kể lại rằng thân mình gầy đến mức sờ vào da bụng thì chạm đến xương sống, tóc rụng khi chạm vào, người ta nhìn thấy còn tưởng Ngài đã chết (đại ý, MN 36).

Và Ngài kết luận: dù đã đi đến tận cùng của khổ hạnh, hơn bất cứ ai, Ngài vẫn không đạt được trí tuệ giải thoát. Con đường này cũng không phải lối ra.

Trung Đạo Là Gì? Không Buông Thả, Không Ép Xác

Ngay lúc bế tắc nhất, Ngài nhớ lại một kỷ niệm thuở nhỏ. Một lần, trong ngày lễ cày ruộng của vua cha, cậu bé ngồi dưới bóng mát một cây hồng táo và tự nhiên đi vào một trạng thái tâm yên lặng, vui tươi, sáng suốt. Không ép buộc, không hành xác. Ngài tự hỏi: phải chăng đây là con đường đến giác ngộ? Và Ngài nhận ra: niềm an vui ấy không phải là điều đáng sợ (đại ý, MN 36).

Ngài bắt đầu ăn uống trở lại cho thân có sức. Năm người bạn cùng tu khổ hạnh cho rằng Ngài đã bỏ cuộc, nên rời đi. Truyền thống kể rằng một thiếu nữ tên Sujata đã dâng Ngài bát cháo sữa trước đêm giác ngộ.

Từ hai lần đi đến cực đoan, Ngài rút ra con đường mà sau này Ngài gọi là Trung Đạo: tránh hai cực đoan, một bên là đắm mình trong hưởng thụ, một bên là tự hành hạ thân xác (Tương Ưng Bộ Kinh, SN 56.11).

Trung Đạo không có nghĩa là “làm gì cũng vừa vừa”, hay “ở giữa cho an toàn”. Nó là con đường đúng mức với mục đích: đủ tỉnh táo, đủ sức khỏe, đủ kỷ luật để thấy rõ sự thật.

Trong kinh có một hình ảnh rất đẹp. Đức Phật hỏi một vị tu sĩ vốn là người chơi đàn: dây đàn căng quá thì sao? Chùng quá thì sao? Vị ấy đáp: căng quá hay chùng quá đều không ra tiếng hay. Chỉ khi dây vừa độ thì đàn mới hay. Ngài dạy: sự tinh tấn cũng vậy (đại ý, Tăng Chi Bộ Kinh, AN 6.55).

Trong đời thường, bạn có thể thấy hai cực đoan này ở khắp nơi. Có người buồn thì ăn thật nhiều, mua sắm quẹt thẻ đến nợ, thức trắng đêm xem phim. Có người lại đi ngược hẳn: ăn kiêng khắc nghiệt đến kiệt sức, làm việc mười sáu tiếng một ngày và coi đó là ý chí. Một người đang tìm vui bên ngoài, một người đang tự trừng phạt mình. Cả hai đều mệt, và cả hai đều chưa thấy lối ra.

Đêm Giác Ngộ Dưới Cội Bồ Đề

Ngài ngồi xuống dưới một gốc cây ở Bồ Đề Đạo Tràng (Bodh Gaya), với quyết tâm không đứng dậy cho đến khi tìm ra lời giải. Cây ấy sau này được gọi là cây Bồ Đề, nghĩa là cây giác ngộ.

Theo lời Ngài kể trong kinh, đêm ấy chia làm ba canh (đại ý, MN 36):

Canh đầu: Ngài nhớ lại vô số đời sống trước của chính mình.
Canh giữa: Ngài thấy chúng sinh sinh ra, chết đi theo những việc họ đã làm.
Canh cuối: Ngài thấy rõ như thật: đây là khổ, đây là nguyên nhân của khổ, đây là sự chấm dứt khổ, đây là con đường đưa đến chấm dứt khổ. Tâm Ngài được giải thoát.

Ba mươi lăm tuổi, người thanh niên rời cung năm nào đã trở thành Phật, bậc tỉnh thức. Bốn điều Ngài thấy ở canh cuối chính là Tứ Diệu Đế, bài học ngày mai.

45 Năm Và Một Điều Duy Nhất: Khổ Và Sự Chấm Dứt Khổ

Sau khi giác ngộ, Ngài không ở lại một mình dưới cội cây. Ngài đi bộ hơn hai trăm cây số đến vườn Lộc Uyển, gần thành Ba La Nại, tìm lại chính năm người bạn đã bỏ Ngài mà đi, và giảng cho họ bài pháp đầu tiên.

Đức Phật giảng bài pháp đầu tiên cho năm vị tu sĩ tại vườn Lộc Uyển
Bài pháp đầu tiên ở vườn Lộc Uyển, dành cho năm người bạn từng bỏ Ngài mà đi.

Suốt bốn mươi lăm năm sau đó, Ngài đi bộ khắp các vùng ven sông Hằng, dạy cho vua chúa và người gánh phân, thương gia và kỹ nữ, học giả và nông dân.

Nội dung Ngài dạy có thể rất nhiều, nhưng Ngài tự tóm lại bằng một câu:

Xưa cũng như nay, này các Tỷ-kheo, Ta chỉ nói lên sự khổ và sự diệt khổ.

— Trung Bộ Kinh, Kinh Ví Dụ Con Rắn, MN 22 (HT. Thích Minh Châu dịch)

Câu này giúp mình hiểu đúng đạo Phật ngay từ đầu. Đức Phật không dạy để mình có thêm một đấng để cầu xin, hay thêm một hệ thống niềm tin để tranh luận. Ngài dạy để giải quyết đúng một vấn đề: cái khổ mà bạn đã gặp ở Bài 1.

Còn Niết Bàn, điều mà Ngài tìm cầu khi rời cung, là gì? Nói ngắn gọn, đó là sự chấm dứt hoàn toàn tham, sân, si, chứ không phải một cõi trời để đến sau khi chết. Bạn sẽ học kỹ về Niết Bàn ở Bài 19 về luân hồi.

💡 3 Điều Mang Theo Hôm Nay

  • Đức Phật là một con người đã tỉnh thức, không phải thần linh. Ngài là người chỉ đường; đi hay không là việc của mình.
  • Ngài đã thử cả hưởng thụ lẫn khổ hạnh đến tận cùng, và thấy cả hai đều không dẫn đến lối ra. Từ đó có Trung Đạo, như dây đàn vừa độ.
  • Suốt 45 năm, Ngài chỉ dạy một điều: khổ và sự chấm dứt khổ.

Câu Hỏi Thường Gặp

Đức Phật có phải là thần không?

Không. Đức Phật là một con người đã giác ngộ. Ngài không nhận mình là đấng tạo hóa hay người ban phước giáng họa. Việc người Phật tử lạy Phật là để bày tỏ lòng biết ơn và nhắc mình noi theo, giống như cúi đầu trước một người thầy, không phải để xin Ngài làm thay mình.

Trung Đạo nghĩa là gì trong đời sống?

Là không để mình chìm trong hưởng thụ, cũng không tự hành hạ mình. Ví dụ: làm việc chăm chỉ nhưng vẫn ngủ đủ; ăn uống lành mạnh nhưng không kiêng khem đến kiệt sức; tu tập đều đặn nhưng không ép mình ngồi thiền đến mức sợ hãi. Thước đo là: cách sống này có giúp tâm mình sáng và khỏe hơn không.

Đức Phật Thích Ca và Phật A Di Đà khác nhau thế nào?

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là Đức Phật lịch sử, người sống ở Ấn Độ hơn hai nghìn năm trăm năm trước và là người sáng lập đạo Phật. Phật A Di Đà là một vị Phật được nói đến trong kinh điển Bắc truyền, gắn với pháp môn Tịnh Độ phổ biến ở Việt Nam. Seri này tập trung vào lời dạy của Đức Phật Thích Ca; các truyền thống và pháp môn sẽ được giới thiệu ở Bài 21 về tu tại gia.

✏️ Thực Hành Ngày 2

Chọn một điều bạn đang dốc sức theo đuổi: một khoản tiền, một vị trí, một mối quan hệ, một thân hình. Rồi hỏi mình một câu thành thật:

“Mình theo đuổi điều này vì nó thật sự có ý nghĩa, hay vì mình tin rằng có được nó thì mình sẽ hết khổ?”

Không có câu trả lời đúng sai. Nhiều điều vừa có ý nghĩa, vừa được mình gửi gắm quá nhiều hy vọng. Chỉ cần nhìn thấy điều đó.

Rồi thêm một câu nữa: trong cách mình theo đuổi, mình đang nghiêng về dây đàn chùng (buông thả) hay dây đàn căng (ép mình quá mức)?

Hẹn gặp bạn ở Bài 3: Tứ Diệu Đế: Vì Sao Đức Phật Dạy Bốn Sự Thật Như Một Thầy Thuốc Chữa Bệnh? Đêm ấy Ngài đã thấy ra điều gì? Bốn sự thật, và đó là tấm bản đồ cho cả hành trình này.

Chia sẻ bài viết

Chia sẻ lên Facebook

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *