160 thuật ngữ Phật học được giải thích bằng ngôn ngữ đời thường — không cần nền tảng chuyên ngành. Tìm từ bạn cần theo nhóm chủ đề bên dưới.
Chuyển đến:
Nền Tảng ·
Tâm Lý Phật Giáo ·
Thiền Định & Thực Hành ·
Bát Chánh Đạo & Giới Luật ·
Danh Hiệu & Khái Niệm Nâng Cao
Nhóm 1 — Nền Tảng & Giáo Lý Cốt Lõi
Những khái niệm căn bản nhất — nền móng của toàn bộ Phật pháp.
Phật (Buddha — Pali/Sanskrit)
Người đã giác ngộ hoàn toàn, thấy rõ bản chất của thực tại và thoát khỏi mọi khổ đau.
Pháp (Dhamma — Pali / Dharma — Sanskrit)
Giáo lý của Đức Phật, đồng thời là quy luật tự nhiên chi phối mọi hiện tượng trong vũ trụ.
Tăng (Saṅgha — Pali)
Cộng đồng những người thực hành theo giáo lý Phật, gồm cả tăng ni và cư sĩ.
Tam Bảo (Tiratana — Pali)
Ba ngôi báu: Phật, Pháp, Tăng — ba nơi nương tựa căn bản trong tu tập.
Tứ Diệu Đế (Cattāri Ariyasaccāni — Pali)
Bốn sự thật cao quý: Khổ có thật, Khổ có nguyên nhân, Khổ có thể chấm dứt, và có con đường dẫn đến chấm dứt Khổ.
Bát Chánh Đạo (Ariyo Aṭṭhaṅgiko Maggo — Pali)
Con đường tám nhánh dẫn đến giải thoát, bao gồm Giới, Định và Tuệ.
Khổ (Dukkha — Pali)
Bản chất bất toại nguyện, không hoàn hảo của mọi trải nghiệm có điều kiện — từ đau đớn rõ ràng đến sự bất an vi tế.
Vô Thường (Anicca — Pali)
Bản chất luôn thay đổi, không bền vững của mọi hiện tượng — không có gì tồn tại cố định mãi mãi.
Vô Ngã (Anattā — Pali)
Sự thật không có một “cái tôi” cố định, độc lập và bất biến — bản thân là một tập hợp các điều kiện luôn thay đổi.
Niết Bàn (Nibbāna — Pali / Nirvāṇa — Sanskrit)
Trạng thái thoát khỏi hoàn toàn tham, sân, si và vòng luân hồi — không phải cõi thiên đường mà là sự tắt lửa phiền não.
Duyên Khởi (Paṭicca-samuppāda — Pali)
Quy luật mọi hiện tượng đều phát sinh phụ thuộc vào điều kiện — không có gì tự sinh, tự tồn.
Nghiệp (Kamma — Pali / Karma — Sanskrit)
Hành động có chủ tâm và hậu quả tất yếu của nó — không phải số phận mà là lực lượng do chính mình tạo ra.
Luân Hồi (Saṃsāra — Pali/Sanskrit)
Vòng tái sinh liên tục do chưa đoạn trừ phiền não và nghiệp.
Giác Ngộ (Bodhi — Pali/Sanskrit)
Sự tỉnh thức hoàn toàn, thấy rõ bản chất thực tại như nó đang là, thoát khỏi mọi mê lầm.
Giải Thoát (Vimutti — Pali)
Sự thoát khỏi hoàn toàn khổ đau và vòng luân hồi.
Tam Pháp Ấn (Tilakkhaṇa — Pali)
Ba đặc tính chung của mọi pháp hữu vi: Vô Thường, Khổ, Vô Ngã.
Giới (Sīla — Pali)
Đạo đức và hành vi đúng đắn — nền tảng không thể thiếu của mọi thực hành tâm linh.
Định (Samādhi — Pali/Sanskrit)
Trạng thái tâm tập trung, ổn định và sáng suốt, phát triển qua thiền định.
Tuệ (Paññā — Pali / Prajñā — Sanskrit)
Trí tuệ thấy rõ thực tại qua trực tiếp kinh nghiệm — khác với kiến thức học thuật.
Thiện (Kusala — Pali)
Hành động, lời nói, suy nghĩ xuất phát từ không tham, không sân, không si — dẫn đến an lạc.
Bất Thiện (Akusala — Pali)
Hành động, lời nói, suy nghĩ xuất phát từ tham, sân hoặc si — dẫn đến khổ đau.
Phước (Puñña — Pali)
Công đức, năng lượng thiện lành tích lũy qua hành động tốt như bố thí, trì giới, thiền định.
Bố Thí (Dāna — Pali)
Sự rộng lượng, cho đi không vụ lợi — một trong những thực hành căn bản nhất của người học Phật.
Ba La Mật (Pāramī — Pali / Pāramitā — Sanskrit)
Phẩm hạnh cao quý cần hoàn thiện trên con đường giác ngộ, gồm bố thí, giới, nhẫn, tinh tấn, thiền, tuệ…
Hữu Vi (Saṅkhāra — Pali)
Mọi hiện tượng có điều kiện, do nhân duyên tạo thành — đối lập với Vô Vi (Niết Bàn).
Vô Vi (Asaṅkhata — Pali)
Pháp không do điều kiện tạo thành, không sinh diệt — thường dùng để chỉ Niết Bàn.
Quy Y (Saraṇagamana — Pali)
Chính thức nương tựa vào Tam Bảo — Phật, Pháp, Tăng — như nền tảng định hướng trong tu tập.
Hồi Hướng (Pariṇāmanā — Pali)
Chia sẻ công đức đã làm được đến tất cả chúng sinh, không giữ riêng cho mình.
Sám Hối
Thừa nhận lỗi lầm một cách thành thật và phát nguyện không tái phạm.
Nhân Quả
Quy luật mọi hành động thiện hay bất thiện đều tạo ra kết quả tương ứng, sớm hay muộn.
Ái (Taṇhā — Pali)
Sự khao khát, thèm muốn — nguyên nhân trực tiếp của khổ đau theo Tứ Diệu Đế.
Thủ (Upādāna — Pali)
Sự bám víu, chấp chặt vào đối tượng, quan điểm, hoặc bản sắc — cấp độ sâu hơn của Ái.
Nhẫn (Khanti — Pali)
Kiên nhẫn và chịu đựng khó khăn mà không sân hận — một trong những Ba La Mật quan trọng nhất.
Nhóm 2 — Tâm Lý Phật Giáo
Bản đồ nội tâm — Phật giáo mô tả tâm trí con người như thế nào.
Tâm (Citta — Pali)
Tâm thức, ý thức — nền tảng của mọi trải nghiệm chủ quan và hành động có chủ tâm.
Tâm Sở (Cetasika — Pali)
Các yếu tố tâm lý đi kèm với tâm trong từng khoảnh khắc, như từ, bi, tham, sân, tín, tấn…
Ngũ Uẩn (Pañcakkhandha — Pali)
Năm thành phần tạo nên “con người”: Sắc (thân), Thọ (cảm giác), Tưởng (nhận biết), Hành (xu hướng tâm lý), Thức (ý thức).
Sắc (Rūpa — Pali)
Thành phần vật chất của con người — thân xác và các giác quan.
Thọ (Vedanā — Pali)
Cảm thọ dễ chịu, khó chịu hoặc trung tính phát sinh khi tiếp xúc với đối tượng qua sáu giác quan.
Tưởng (Saññā — Pali)
Khả năng nhận biết, ghi nhớ và phân loại đối tượng dựa trên kinh nghiệm trước đó.
Hành (Saṅkhāra — Pali)
Các xu hướng tâm lý, ý chí và phản ứng hình thành qua thói quen và nghiệp tích lũy.
Thức (Viññāṇa — Pali)
Sự nhận biết thuần túy — ý thức về đối tượng phát sinh qua sáu giác quan: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý.
Vô Minh (Avijjā — Pali)
Sự mù quáng, không thấy rõ bản chất thực của thực tại — gốc rễ đầu tiên sinh ra mọi phiền não.
Tham (Lobha — Pali)
Lòng tham muốn, ham thích, muốn chiếm hữu — một trong Tam Độc.
Sân (Dosa — Pali)
Sự tức giận, ghét bỏ, kháng cự với những gì không như ý — một trong Tam Độc.
Si (Moha — Pali)
Sự mê mờ, không thấy rõ thực tại — gốc rễ sinh ra cả Tham lẫn Sân, nguy hiểm nhất trong Tam Độc.
Tam Độc (Tīṇi Akusalamūlāni — Pali)
Ba nguồn gốc bất thiện: Tham, Sân, Si — ba ngọn lửa đốt cháy tâm và tạo ra mọi khổ đau.
Mạn (Māna — Pali)
Ngã mạn, so sánh bản thân với người khác — hơn, kém hoặc ngang bằng — một trong các kiết sử.
Nghi (Vicikicchā — Pali)
Hoài nghi làm tê liệt thực hành — không phải hoài nghi tìm hiểu mà là dao động phá vỡ con đường.
Tà Kiến (Micchādiṭṭhi — Pali)
Quan điểm sai lầm về bản chất của thực tại, nhân quả hoặc con đường tu tập.
Phiền Não (Kilesa — Pali)
Các trạng thái tâm ô nhiễm làm tâm bất an, mờ tối và tạo ra khổ đau.
Lậu Hoặc (Āsava — Pali)
Những xu hướng tiềm ẩn sâu nhất của tâm: tham dục, ham muốn tồn tại, và vô minh.
Triền Cái / Ngũ Cái (Nīvaraṇa — Pali)
Năm chướng ngại của tâm trong thiền định: tham dục, sân hận, hôn trầm, trạo cử, hoài nghi.
Kiết Sử (Saṃyojana — Pali)
Mười xiềng xích trói buộc tâm vào vòng luân hồi, phải đoạn trừ để đạt giải thoát.
Hôn Trầm (Thīna-middha — Pali)
Trạng thái tâm lờ đờ, uể oải, thiếu năng lượng — chướng ngại thường gặp trong thiền định.
Trạo Cử (Uddhacca — Pali)
Trạng thái tâm bất an, dao động, không thể ổn định tập trung vào một đối tượng.
Phóng Dật (Pamāda — Pali)
Sự buông thả, không cẩn thận, sống thiếu tỉnh thức — đối lập với Tinh Tấn.
Tàm Quý (Hirī-ottappa — Pali)
Hai phẩm chất bảo vệ thế gian: lương tâm nội tâm (tàm) và e ngại trước dư luận (quý).
Từ (Mettā — Pali)
Tâm từ — mong muốn chân thành cho tất cả chúng sinh được hạnh phúc và an vui.
Bi (Karuṇā — Pali)
Tâm bi — mong muốn chân thành cho tất cả chúng sinh thoát khỏi khổ đau.
Hỷ (Muditā — Pali)
Tâm hỷ — niềm vui đồng cảm trước hạnh phúc và thành công của người khác.
Xả (Upekkhā — Pali)
Tâm xả — sự bình thản không bị cuốn bởi khen chê, được mất — nhìn thực tại đúng như thật.
Tứ Vô Lượng Tâm (Brahmavihāra — Pali)
Bốn trạng thái tâm vô lượng: Từ, Bi, Hỷ, Xả — gọi là “những nơi trú của Phạm Thiên”.
Bát Phong (Aṭṭha Lokadhamma — Pali)
Tám ngọn gió thế gian luôn thổi qua cuộc đời: lợi, mất, danh, ô danh, khen, chê, vui, khổ.
Tâm Bồ Đề (Bodhicitta — Sanskrit)
Tâm nguyện giác ngộ để cứu độ tất cả chúng sinh — nền tảng của đường tu Đại Thừa.
Không Tánh (Śūnyatā — Sanskrit)
Bản chất trống rỗng của mọi hiện tượng — không có tự tính cố định, độc lập.
Ngũ Căn (Pañcindriya — Pali)
Năm căn là nền tảng thực hành: tín, tấn, niệm, định, tuệ.
Ngũ Lực (Pañcabala — Pali)
Năm sức mạnh giống Ngũ Căn — khi được rèn luyện vững chắc trở thành lực không bị chướng ngại lay chuyển.
Nhóm 3 — Thiền Định & Thực Hành
Các phương pháp và trạng thái trong thực hành thiền định hàng ngày.
Thiền (Bhāvanā — Pali)
Tu tập tâm trí qua thực hành có hệ thống để phát triển định và tuệ.
Thiền Chỉ (Samatha — Pali)
Thiền phát triển sự tập trung và an định của tâm — dùng một đối tượng duy nhất làm neo.
Thiền Quán (Vipassanā — Pali)
Thiền minh sát — quan sát trực tiếp để thấy rõ bản chất vô thường, khổ, vô ngã của các pháp.
Chánh Niệm (Sati — Pali)
Sự chú ý có chủ đích vào khoảnh khắc hiện tại mà không phán xét.
Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna — Pali)
Bốn nền tảng của chánh niệm: thân, thọ, tâm và pháp.
Niệm Hơi Thở (Ānāpānasati — Pali)
Thiền định lấy hơi thở làm đối tượng chú ý chính — phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất cho người mới bắt đầu.
Tỉnh Giác (Sampajañña — Pali)
Sự hiểu biết rõ ràng về mục đích và bản chất của hành động đang làm — sâu hơn chánh niệm đơn thuần.
Tinh Tấn (Vīriya — Pali)
Nỗ lực kiên trì, đúng mức — không quá căng như người lính, không quá lỏng như người buông xuôi.
Sơ Thiền (Paṭhamajhāna — Pali)
Tầng thiền đầu tiên: tâm tập trung với tầm, tứ, hỷ và lạc — lần đầu thoát khỏi năm chướng ngại.
Nhị Thiền (Dutiyajhāna — Pali)
Tầng thiền thứ hai: tầm và tứ lắng xuống, tâm thống nhất hơn, còn hỷ và lạc.
Tam Thiền (Tatiyajhāna — Pali)
Tầng thiền thứ ba: hỷ lắng xuống, còn lạc thuần túy và xả niệm.
Tứ Thiền (Catutthajhāna — Pali)
Tầng thiền thứ tư: tâm hoàn toàn thanh tịnh, bình đẳng, chỉ còn xả và niệm — nền tảng cho tuệ sâu.
Thất Giác Chi (Satta Bojjhaṅgā — Pali)
Bảy yếu tố dẫn đến giác ngộ: niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định, xả.
Tứ Chánh Cần (Sammappadhāna — Pali)
Bốn nỗ lực đúng đắn: ngăn điều xấu chưa sinh, dứt điều xấu đã sinh, phát điều tốt chưa có, giữ điều tốt đã có.
Quán Chiếu (Anupassanā — Pali)
Quan sát liên tục và có hệ thống một đối tượng để phát triển tuệ giác.
Xả Ly (Nekkhamma — Pali)
Sự từ bỏ dục lạc, buông bỏ những gì gây ràng buộc — không phải ép buộc mà là thấy rõ không còn cần.
Thiện Tri Thức (Kalyāṇamitta — Pali)
Người bạn tốt lành đồng hành và hỗ trợ trên con đường tu tập — Đức Phật gọi đây là “toàn bộ đời sống tu tập”.
Pháp Hành (Paṭipadā — Pali)
Con đường thực hành dẫn đến giải thoát — phân biệt với Pháp Học (học thuộc kinh điển).
Tọa Thiền
Thực hành thiền trong tư thế ngồi yên lặng — hình thức thiền phổ biến và cơ bản nhất.
Hành Thiền (Caṅkama — Pali)
Thiền hành — thực hành chánh niệm trong khi đi bộ chậm, xen kẽ với tọa thiền.
Pháp Thoại (Dhamma-desanā — Pali)
Bài giảng về Pháp — nghe pháp từ thầy hay thiện tri thức là một trong những thực hành căn bản.
Nhập Thất
Giai đoạn thực hành thiền tập trung, rút khỏi hoạt động thế gian để đi sâu vào nội tâm.
Thiền Từ Bi (Mettā-bhāvanā — Pali)
Thực hành thiền phát triển tâm từ bằng cách gửi lời chúc an lành từ bản thân lan ra mọi chúng sinh.
Thân Hành Niệm (Kāyagatāsati — Pali)
Chánh niệm về thân — quan sát các hoạt động, cảm giác và bản chất của cơ thể.
Minh Sát (Vipassanā — Pali)
Tuệ giác trực tiếp nhìn thấu bản chất ba đặc tướng — vô thường, khổ, vô ngã — của mọi hiện tượng.
Khinh An (Passaddhi — Pali)
Trạng thái thư thái, nhẹ nhàng của thân và tâm — một trong Thất Giác Chi.
Tín (Saddhā — Pali)
Niềm tin có cơ sở — không phải tin mù quáng mà là tin dựa trên hiểu biết và kinh nghiệm thực hành.
RAIN
Phương pháp làm việc với cảm xúc khó: Nhận diện – Cho phép – Điều tra – Không đồng hóa.
Nhóm 4 — Bát Chánh Đạo & Giới Luật
Con đường tám nhánh và các giới luật trong cuộc sống hàng ngày.
Chánh Kiến (Sammā Diṭṭhi — Pali)
Hiểu đúng về Tứ Diệu Đế, nhân quả và bản chất thực của thực tại.
Chánh Tư Duy (Sammā Saṅkappa — Pali)
Suy nghĩ không tham dục, không sân hận, không có ý gây hại cho bất kỳ chúng sinh nào.
Chánh Ngữ (Sammā Vācā — Pali)
Lời nói đúng sự thật, đúng lúc, có ích và không gây chia rẽ.
Chánh Nghiệp (Sammā Kammanta — Pali)
Hành động không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm.
Chánh Mạng (Sammā Ājīva — Pali)
Kiếm sống bằng nghề nghiệp không gây hại, không lừa dối, không tổn thương chúng sinh.
Chánh Tinh Tấn (Sammā Vāyāma — Pali)
Nỗ lực đúng đắn: ngăn điều xấu, phát triển điều tốt — kiên trì đều đặn, không ép buộc thái quá.
Chánh Niệm (Sammā Sati — Pali)
Chú ý có chủ đích vào thân, thọ, tâm, pháp trong khoảnh khắc hiện tại — yếu tố thứ bảy của Bát Chánh Đạo.
Chánh Định (Sammā Samādhi — Pali)
Định tâm đúng đắn, phát triển qua bốn tầng thiền — nền tảng để tuệ giác phát sinh.
Ngũ Giới (Pañcasīla — Pali)
Năm giới luật căn bản cho người tại gia: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không dùng chất say.
Bát Giới (Aṭṭhasīla — Pali)
Tám giới thọ vào ngày Bát Quan Trai, thêm giới về ăn uống đúng giờ và không giải trí phù phiếm.
Giới Luật (Vinaya — Pali)
Bộ quy tắc ứng xử dành cho tăng đoàn, do Đức Phật chế định để tạo môi trường tu tập thanh tịnh.
Bất Hại (Ahiṃsā — Sanskrit)
Nguyên tắc không gây hại cho bất kỳ chúng sinh nào — nền tảng đạo đức chung của nhiều truyền thống Ấn Độ.
Ác Khẩu (Pharusavācā — Pali)
Lời nói thô lỗ, hung ác, gây tổn thương người nghe.
Vọng Ngữ (Musāvādā — Pali)
Nói dối — cố ý nói điều không đúng sự thật để đánh lừa người khác.
Lưỡng Thiệt (Pisuṇavācā — Pali)
Lời nói đâm thọc, nói xấu sau lưng, gây chia rẽ giữa người này với người kia.
Ỷ Ngữ (Samphappalāpa — Pali)
Lời nói vô nghĩa, phù phiếm, không có lợi ích gì cho người nghe hay người nói.
Thân Nghiệp (Kāyakamma — Pali)
Nghiệp tạo ra bởi hành động của thân xác.
Khẩu Nghiệp (Vacīkamma — Pali)
Nghiệp tạo ra bởi lời nói.
Ý Nghiệp (Manokamma — Pali)
Nghiệp tạo ra bởi suy nghĩ và ý định trong tâm — Đức Phật xem đây là căn bản nhất.
Trì Giới
Thực hành giữ gìn giới luật một cách nghiêm túc và liên tục.
Xuất Gia (Pabbajjā — Pali)
Từ bỏ cuộc sống thế gian để sống theo giới luật của tăng đoàn.
Tại Gia (Gihī — Pali)
Người tu tập Phật Pháp trong khi vẫn sống cuộc sống thế gian bình thường.
Cư Sĩ (Upāsaka/Upāsikā — Pali)
Người tại gia đã quy y Tam Bảo và thực hành Phật Pháp một cách có hệ thống.
Bố Tát (Uposatha — Pali)
Ngày tu tập đặc biệt theo lịch âm (mùng 1, rằm) để thọ giới và tăng cường thực hành.
Sám Hối Giới (Pātidesanā — Pali)
Thú nhận lỗi vi phạm giới luật trước cộng đồng tăng đoàn để thanh tịnh hóa.
Nhóm 5 — Danh Hiệu, Nhân Vật & Khái Niệm Nâng Cao
Các vị Phật, Bồ Tát, trường phái và kinh điển quan trọng trong Phật giáo.
Bồ Tát (Bodhisatta — Pali / Bodhisattva — Sanskrit)
Người đã phát nguyện giác ngộ để cứu độ tất cả chúng sinh — lý tưởng cao nhất của Phật giáo Đại Thừa.
A La Hán (Arahant — Pali)
Người đã đoạn trừ hoàn toàn mọi phiền não và đạt giải thoát — quả vị cao nhất trong Theravāda.
Phật Toàn Giác (Sammāsambuddha — Pali)
Đức Phật tự mình tìm ra và truyền dạy con đường giác ngộ cho chúng sinh trong thời kỳ không có Pháp.
Như Lai (Tathāgata — Pali/Sanskrit)
Danh hiệu Đức Phật tự xưng, nghĩa là “người đến và đi như vậy” — không bị lôi cuốn bởi thế gian.
Thế Tôn (Bhagavā — Pali)
Danh hiệu tôn kính nhất của Đức Phật trong kinh điển Pali, nghĩa là “đấng được thờ kính”.
Di Lặc (Metteyya — Pali / Maitreya — Sanskrit)
Vị Phật tương lai — Bồ Tát đang chờ thời để xuất hiện trong thế gian khi Pháp của Đức Phật Thích Ca tàn lụi.
Quan Thế Âm (Avalokiteśvara — Sanskrit)
Bồ Tát của lòng từ bi, lắng nghe tiếng khổ đau của chúng sinh và hiện thân để cứu độ.
Văn Thù Sư Lợi (Mañjuśrī — Sanskrit)
Bồ Tát của trí tuệ, thường được thể hiện cầm kiếm chặt đứt vô minh.
Địa Tạng (Kṣitigarbha — Sanskrit)
Bồ Tát nguyện ở lại cứu độ chúng sinh trong địa ngục cho đến khi địa ngục trống rỗng hoàn toàn.
A Di Đà (Amitābha — Sanskrit)
Đức Phật của ánh sáng vô lượng, chủ cõi Tịnh Độ Tây Phương — đối tượng niệm Phật trong Tịnh Độ Tông.
Tỳ Kheo (Bhikkhu — Pali)
Tu sĩ Phật giáo nam giới đã thọ đầy đủ giới luật — “người xin ăn”, sống nhờ sự cúng dường của cư sĩ.
Tỳ Kheo Ni (Bhikkhunī — Pali)
Tu sĩ Phật giáo nữ giới đã thọ đầy đủ giới luật.
Sa Di (Sāmaṇera — Pali)
Người mới xuất gia, chỉ thọ mười giới, chưa thọ đủ giới tỳ kheo.
Tăng Đoàn (Saṅgha — Pali)
Cộng đồng tu sĩ và người thực hành Phật Pháp cùng nhau — một trong Tam Bảo.
Theravāda (Pali)
Truyền thống Phật giáo Nguyên Thủy, bảo tồn kinh điển Pali, phổ biến ở Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Việt Nam.
Mahāyāna (Sanskrit)
Phật giáo Đại Thừa, nhấn mạnh lý tưởng Bồ Tát và con đường cứu độ tất cả chúng sinh.
Vajrayāna (Sanskrit)
Kim Cương Thừa, truyền thống Mật Tông phổ biến ở Tây Tạng, dùng mật chú và quán tưởng.
Thiền Tông (Chan — Trung Quốc / Zen — Nhật Bản)
Trường phái nhấn mạnh thiền định trực tiếp và truyền tâm ấn ngoài kinh văn, ngôn ngữ.
Tịnh Độ Tông
Trường phái niệm danh hiệu Phật A Di Đà để vãng sinh về cõi Tịnh Độ — phổ biến nhất tại Việt Nam.
Kinh (Sutta — Pali / Sūtra — Sanskrit)
Bài giảng của Đức Phật hoặc đệ tử, được các tăng ni ghi nhớ và về sau ghi chép lại.
Luật (Vinaya — Pali)
Bộ quy tắc ứng xử và sinh hoạt của tăng đoàn — một trong ba tạng kinh điển.
Luận (Abhidhamma — Pali / Abhidharma — Sanskrit)
Bộ phân tích triết học và tâm lý học chi tiết về giáo lý Phật giáo — một trong ba tạng kinh điển.
Tam Tạng (Tipiṭaka — Pali)
Ba tạng kinh điển: Kinh, Luật, Luận — toàn bộ kho tàng văn bản giáo lý Phật giáo.
Xá Lợi (Sārīra — Pali/Sanskrit)
Thánh tích còn lại sau khi hỏa táng của Đức Phật hoặc các thánh nhân, được thờ trong stupa/tháp.
Bodh Gayā
Nơi Đức Phật giác ngộ dưới cội bồ đề, thánh địa quan trọng nhất của Phật giáo thế giới.
Lumbini
Nơi Đức Phật Thích Ca đản sinh, thuộc Nepal ngày nay — một trong bốn thánh địa Phật giáo.
Vườn Lộc Uyển (Isipatana — Pali)
Nơi Đức Phật giảng bài pháp đầu tiên về Tứ Diệu Đế cho năm anh em Kiều Trần Như sau khi giác ngộ.
Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattana — Pali)
Bài giảng đầu tiên của Đức Phật, trình bày Tứ Diệu Đế và Bát Chánh Đạo.
Kinh Kālāma (Kālāma Sutta — Pali)
Bài kinh nổi tiếng Đức Phật dạy không nên tin mù quáng mà phải tự kiểm chứng qua kinh nghiệm thực hành.
Kinh Pháp Cú (Dhammapada — Pali)
Tuyển tập 423 kệ ngôn của Đức Phật về đạo đức và tâm linh — một trong những bộ kinh được đọc nhiều nhất.
Ānanda
Đệ tử thân cận nhất của Đức Phật, có trí nhớ tuyệt vời, ghi lại phần lớn kinh điển Phật giáo.
Sāriputta
Đại đệ tử của Đức Phật, được tôn xưng là đệ nhất trí tuệ trong hàng đệ tử.
Mahā Kassapa
Đại đệ tử nổi tiếng về khổ hạnh và thiền định, người triệu tập Đại Hội Kết Tập Kinh Điển lần đầu.
Trung Đạo (Majjhimā Paṭipadā — Pali)
Con đường giữa, không thiên về hưởng thụ cực đoan cũng không về khổ hạnh cực đoan — nguyên tắc nền tảng của Phật giáo.
Vô Ngôn
Trạng thái vượt ngoài ngôn ngữ và khái niệm — dùng trong Thiền Tông để chỉ thực tại không thể diễn đạt bằng lời.
Công Án (Kōan — Nhật / Gōng’àn — Trung)
Câu hỏi hoặc tình huống nghịch lý trong Thiền Tông dùng để phá vỡ tư duy logic và kích thích giác ngộ.
