Kinh Thánh Cầu (tiếng Pali: Ariyapariyesanā Sutta) là bản kinh mang tính lịch sử vĩ đại nhất của Phật giáo, nơi chính miệng Đức Phật tự kể lại toàn bộ hành trình tự truyện của Ngài: từ khoảnh khắc quyết định rời bỏ hoàng cung, quá trình tầm sư học đạo, cho đến phút giây giác ngộ dưới cội Bồ-đề và lời thỉnh cầu chấn động của Phạm Thiên. “Thánh Cầu” mang ý nghĩa là “Sự tìm kiếm cao thượng”.

Hai Khuynh Hướng Tìm Kiếm Của Đời Người
Tại tịnh thất ở thành Xá Vệ, Đức Phật phân biệt rõ hai khuynh hướng tìm kiếm trong cuộc đời: “Phi Thánh Cầu” (sự tìm kiếm thấp kém) và “Thánh Cầu” (sự tìm kiếm cao thượng).
Phi Thánh Cầu: Là một người bản thân vốn bị chi phối bởi quy luật sinh, già, bệnh, chết, nhưng lại dành cả đời để thu thập và bám víu vào những thứ cũng mang bản chất sinh già bệnh chết (vợ con, tài sản, vàng bạc, châu báu). Việc lao đầu đi tìm những thứ giả tạm này là sự tìm kiếm thấp kém.
Thánh Cầu: Là người biết mình đang kẹt trong sinh, già, bệnh, chết, nên đã tỉnh ngộ đi tìm một thứ không bao giờ sinh ra, không bao giờ già yếu, bệnh tật và chết đi. Sự tìm kiếm cái “Bất tử”, trạng thái an ổn tuyệt đối của Niết-bàn, chính là sự tìm kiếm cao thượng.
Hành Trình Tầm Sư Học Đạo Của Bồ Tát
Đức Phật kể lại cuộc Thánh Cầu của Ngài: “Khi Ta còn là một thanh niên trẻ tuổi, tóc đen nhánh… mặc cho cha mẹ kêu gào, khóc lóc, Ta đã tự tay cạo bỏ râu tóc, khoác áo cà-sa, từ bỏ gia đình để sống đời không nhà, đi tìm con đường giải thoát vô thượng.”

Ngài đến thọ giáo đạo sư Alara Kalama và nhanh chóng chứng đắc cảnh giới “Vô sở hữu xứ”. Khi được mời ở lại lãnh đạo, Ngài từ chối vì cảnh giới này chưa cắt đứt dính mắc, chưa phải là Niết-bàn. Tiếp đó, Ngài đến học với Uddaka Ramaputta và chứng đắc tầng thiền tột đỉnh “Phi tưởng phi phi tưởng xứ”. Một lần nữa Ngài lại từ chối vì nó vẫn nằm trong vòng luân hồi sanh tử.
Sự Giác Ngộ Và Lời Thỉnh Cầu Của Phạm Thiên
Cuối cùng, Ngài đến vùng Uruvela. Thấy khu rừng tĩnh lặng và dòng sông trong trẻo, Ngài ngồi dưới cội Bồ-đề và chiến đấu. Bằng trí tuệ siêu việt, Ngài chọc thủng màn đêm vô minh, đoạn tận mọi lậu hoặc: “Ta đã chứng được cái không sanh, cái không già, cái không bệnh, cái bất tử.”
Tuy nhiên, Ngài nhận thấy giáo pháp quá đỗi sâu sắc và đi ngược dòng đời thế gian. Chúng sinh khao khát dục lạc làm sao hiểu được sự buông bỏ tột cùng? Ngài bèn giữ im lặng, không có ý định thuyết pháp. Lúc đó, Phạm Thiên Sahampati hốt hoảng hiện ra khẩn cầu: “Bạch Thế Tôn, xin Ngài hãy mở lòng từ bi thuyết pháp… sẽ có những chúng sinh ít bụi trần giác ngộ được!”

Dùng Phật nhãn, Ngài thấy chúng sinh như những bông hoa sen trong đầm lầy, có bông chìm dưới bùn, có bông vươn khỏi mặt nước chờ ánh sáng là nở. Động lòng đại bi, Đức Phật tuyên bố chuyển pháp luân: “Cửa bất tử đã rộng mở cho những ai chịu lắng nghe!”
Chuyển Pháp Luân Tại Vườn Lộc Uyển
Đức Phật đi đến vườn Lộc Uyển tìm 5 vị Tỳ-kheo đồng tu cũ. Dù ban đầu họ định tẩy chay Ngài vì tưởng Ngài từ bỏ khổ hạnh, nhưng oai nghi rực rỡ của Ngài đã khiến họ phải đứng dậy hầu hạ. Ngài thuyết giảng và hướng dẫn, cả 5 vị đều lần lượt thấu triệt chân lý và chứng quả A-la-hán giải thoát.
Đức Phật khẳng định: Năm loại dục lạc thế gian là miếng mồi của Ác ma. Chỉ những ai dũng cảm thực hiện chuyến “Thánh Cầu”, tu tập thiền định để thoát khỏi tầm mắt Ác ma, người đó mới có được tự do tự tại thực sự: “An tâm đi, an tâm đứng, an tâm ngồi, an tâm nằm, vì đã thoát khỏi sự rình rập của tử thần.”
Bản tóm tắt Kinh Bẫy Mồi này nằm trong loạt tóm tắt Kinh Trung Bộ dễ hiểu, dễ áp dụng — mời bạn xem mục lục đầy đủ để theo dõi trọn bộ 152 bài kinh.















